Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
砚盒
yàn hé

hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực

Cụm từ
砚田之食
yàn tián zhī shí

kiếm sống bằng việc viết lách (thành ngữ)

Thành ngữ
砚田
yàn tián

đá mài mực; viết lách để kiếm sống

Cụm từ
砚瓦
yàn wǎ

nghiên mực

Cụm từ
砚滴
yàn dī

chén nhỏ để thêm nước vào nghiên mực

Cụm từ
砚池
yàn chí

đá mài mực (có lòng lõm) hoặc nghiên mực

Cụm từ
砚水壶儿
yàn shuǐ hú r

bình đựng nước cho nghiên mực

Cụm từ
砚弟
yàn dì

học trò nhỏ hơn

Cụm từ
砚席
yàn xí

nghiên mực và chiếu ngồi; nơi học và dạy học

Cụm từ
砚山县
Yàn shān xiàn

huyện Yanshan trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
砚山
Yàn shān

huyện Yanshan trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
砚室
yàn shì

hộp đựng nghiên mực

Cụm từ
砚友
yàn yǒu

bạn cùng lớp; bạn học

Cụm từ
砚兄
yàn xiōng

anh trai đồng môn

Cụm từ
yàn

nghiên mực

Từ vựng
què

biến thể của 確|确[que4]; biến thể của 埆[que4]

Từ vựng
máng

diêm tiêu thô

Từ vựng
硬体
yìng tǐ

(máy tính) phần cứng

Cụm từ
硬骨鱼
Yìng gǔ yú

cá xương; lớp Cá xương (lớp phân loại bao gồm hầu hết các loài cá)

Cụm từ
硬骨头
yìng gǔ tou

cá nhân kiên quyết; một người khó đối phó; nhiệm vụ khó khăn; công việc khó

Cụm từ
硬领
yìng lǐng

cổ áo

Cụm từ
硬顶跑车
yìng dǐng pǎo chē

xe coupe thể thao

Cụm từ
硬陆
yìng lù

hạ cánh cứng (kinh tế)

Cụm từ
硬邦邦
yìng bāng bāng

rất cứng

Cụm từ
硬逼
yìng bī

gây áp lực; ép buộc; cưỡng ép; thúc ép; bị ép buộc

Cụm từ
硬要
yìng yào

nhất quyết làm gì đó; khăng khăng làm; quyết tâm hành động

Cụm từ
硬蕊
yìng ruǐ

hardcore (Đài Loan)

Cụm từ
硬着头皮
yìng zhe tóu pí

cố gắng làm gì đó; ra vẻ mạnh mẽ; lấy hết can đảm; cưỡng ép bản thân

Cụm từ
硬菜
yìng cài

(tiếng địa phương) món nhiều thịt

Cụm từ
硬卧
yìng wò

giường nằm cứng (một loại vé tàu có giường nằm cứng hơn)

Cụm từ