导弹核潜艇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
导弹核潜艇
tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa
Giản thể导弹核潜艇
Phồn thể導彈核潛艇
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng