Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导盲犬導盲犬

dǎo máng quǎn

导盲犬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导盲犬 trong tiếng Việt

chó dẫn đường (cho người mù)

Tra từ liên quan