Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小九九

xiǎo jiǔ jiǔ

小九九 là gì?

小九九 [xiǎo jiǔ jiǔ] có nghĩa là bảng cửu chương; (bóng) kế hoạch; lược đồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小九九 trong tiếng Việt

  1. bảng cửu chương
  2. (bóng) kế hoạch
  3. lược đồ

Cách đọc và ghi nhớ 小九九

小九九 được đọc là xiǎo jiǔ jiǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng cửu chương; (bóng) kế hoạch; lược đồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan