导体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
导体
chất dẫn (điện hoặc nhiệt)
Giản thể导体
Phồn thể導體
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng