Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导购導購

dǎo gòu

导购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导购 trong tiếng Việt

hướng dẫn mua sắm; nhân viên bán hàng; nhân viên kinh doanh

Tra từ liên quan