导演
đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
导演 thường mang nghĩa “đạo diễn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 导演, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đạo diễn phim hoặc vở kịch
›导播dǎo bōđạo diễn chương trình phát sóng truyền hình hoặc phát thanh; đạo diễn (truyền hình, radio)
›导数dǎo shùđạo hàm (toán học)
›导液管dǎo yè guǎn(y học) ống thông
›导火索dǎo huǒ suǒngòi nổ (cho chất nổ)
›导流板dǎo liú bǎncánh hướng gió (ô tô)
›导火线dǎo huǒ xiànngòi nổ (cho chất nổ); (bóng) nguyên nhân trực tiếp; giọt nước tràn ly
›导正dǎo zhèng(Đài Loan) hướng dẫn ai đó đi đúng hướng; sửa chữa (hành vi, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.