Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导数導數

dǎo shù

导数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导数 trong tiếng Việt

đạo hàm (toán học)

Tra từ liên quan