Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导流板導流板

dǎo liú bǎn

导流板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导流板 trong tiếng Việt

cánh hướng gió (ô tô)

Tra từ liên quan