小乘 Xiǎo shèng 小乘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小乘 trong tiếng Việt Tiểu Thừa, cỗ xe NhỏPhật giáo Ấn Độ trước kinh điển Đại Thừacũng đọc là [Xiao3 cheng2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan