Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小乘

Xiǎo shèng

小乘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小乘 trong tiếng Việt

  1. Tiểu Thừa, cỗ xe Nhỏ
  2. Phật giáo Ấn Độ trước kinh điển Đại Thừa
  3. cũng đọc là [Xiao3 cheng2]
Tra từ liên quan