Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导轨導軌

dǎo guǐ

导轨 là gì?

导轨 [dǎo guǐ] có nghĩa là (cơ học) thanh dẫn; đường trượt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导轨 trong tiếng Việt

  1. (cơ học) thanh dẫn
  2. đường trượt

Cách đọc và ghi nhớ 导轨

导轨 được đọc là dǎo guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cơ học) thanh dẫn; đường trượt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan