Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导游導遊

dǎo yóu

导游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导游 trong tiếng Việt

hướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour

Tra từ liên quan