导尿 là gì?
导尿 [dǎo niào] có nghĩa là đặt ống thông tiểu.
Nghĩa của từ 导尿 trong tiếng Việt
đặt ống thông tiểu
Cách đọc và ghi nhớ 导尿
导尿 được đọc là dǎo niào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt ống thông tiểu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .