Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导尿導尿

dǎo niào

导尿 là gì?

导尿 [dǎo niào] có nghĩa là đặt ống thông tiểu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导尿 trong tiếng Việt

đặt ống thông tiểu

Cách đọc và ghi nhớ 导尿

导尿 được đọc là dǎo niào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt ống thông tiểu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan