导弹導彈 dǎo dàn 导弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 导弹 trong tiếng Việt tên lửa (có điều khiển)LT:枚[mei2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan