Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导弹導彈

dǎo dàn

导弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导弹 trong tiếng Việt

  1. tên lửa (có điều khiển)
  2. LT:枚[mei2]
Tra từ liên quan