Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
碎屑沉积物
suì xiè chén jī wù

trầm tích mảnh vụn

Cụm từ
碎屑岩
suì xiè yán

đá mảnh vụn (địa chất)

Cụm từ
碎屑
suì xiè

mảnh vụn; hạt

Cụm từ
碎尸
suì shī

thi thể bị phân xác

Cụm từ
碎块儿
suì kuài r

biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]

Cụm từ
碎块
suì kuài

mảnh vỡ

Cụm từ
碎冰船
suì bīng chuán

tàu phá băng; giống như 冰船[bing1 chuan2]

Cụm từ
碎催
suì cuī

tay sai

Cụm từ
suì

(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ; bị vỡ; rời rạc; lung tung; lắm lời

Từ vựng
碌碡
liù zhou

trục lăn bằng đá (để đập lúa, san đất, v.v.); cách phát âm ở Đài Loan là [lu4 du2]

Cụm từ
碌碌无为
lù lù wú wéi

không có thành tựu; tầm thường; vô tích sự

Cụm từ
碌曲县
Lù qǔ Xiàn

Huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
碌曲
Lù qǔ

huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ

(dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...)

Từ vựng
liù

dùng trong 碌碡[liu4 zhou5]; cách phát âm ở Đài Loan [lu4]

Từ vựng
碉堡
diāo bǎo

(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆[diao3 bao4]

Cụm từ
diāo

hang đá (cổ)

Từ vựng
mín

biến thể cũ của 珉[min2]

Từ vựng
碇泊
dìng bó

neo đậu; thả neo

Cụm từ
dìng

mỏ neo

Từ vựng
qìng

(đá)

Từ vựng

biến thể của 棋[qi2]

Từ vựng
zhuì

iodua; dằn vật gì

Từ vựng
硼酸
péng suān

axit boric H3BO3

Cụm từ
硼砂
péng shā

hàn the

Cụm từ
péng

bor (hoá học)

Từ vựng
kēng

bướng bỉnh

Từ vựng
砚台
yàn tái

nghiên mực; Lượng từ: 方[fang1]

Cụm từ
砚耕
yàn gēng

sống bằng nghề viết lách

Cụm từ
砚石
yàn shí

đá làm nghiên mực; phiến đá làm mực

Cụm từ