Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导轮導輪

dǎo lún

导轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导轮 trong tiếng Việt

ròng rọc dẫn hướng; lời mở đầu; lời nói đầu

Tra từ liên quan