Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导管導管

dǎo guǎn

导管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导管 trong tiếng Việt

ống dẫn; ống; ống dẫn lưu; (thực vật) mạch; (y học) ống thông

Tra từ liên quan