导管導管 dǎo guǎn 导管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 导管 trong tiếng Việt ống dẫn; ống; ống dẫn lưu; (thực vật) mạch; (y học) ống thông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan