导正導正 dǎo zhèng 导正 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 导正 trong tiếng Việt (Đài Loan) hướng dẫn ai đó đi đúng hướng; sửa chữa (hành vi, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan