Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导览導覽

dǎo lǎn

导览 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导览 trong tiếng Việt

(khách tham quan, tua du lịch, âm thanh, v.v.) hướng dẫn; tham quan có hướng dẫn; điều hướng (trang web); dẫn dắt

Tra từ liên quan