导盲道導盲道 dǎo máng dào 导盲道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 导盲道 trong tiếng Việt (Đài Loan) lối đi cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát xúc giác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan