Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导盲道導盲道

dǎo máng dào

导盲道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导盲道 trong tiếng Việt

(Đài Loan) lối đi cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát xúc giác)

Tra từ liên quan