导语導語 dǎo yǔ 导语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 导语 trong tiếng Việt lời mở đầu; giới thiệu; (báo chí) đoạn mở đầu; đoạn dẫn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan