Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
导戏導戲

dǎo xì

导戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 导戏 trong tiếng Việt

đạo diễn phim hoặc vở kịch

Tra từ liên quan