导戏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
导戏
đạo diễn phim hoặc vở kịch
Giản thể导戏
Phồn thể導戲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng