Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
驳斥
bó chì

bác bỏ; vạch trần; phủ nhận; lên án

Cụm từ
驳复
bó fù

bác bỏ

Cụm từ
驳岸
bó àn

bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê; kè chắn

Cụm từ
驳子
bó zi

kéo (một xà lan)

Cụm từ
驳回
bó huí

từ chối; bác bỏ; không chấp nhận

Cụm từ
驳嘴
bó zuǐ

(tiếng địa phương) cãi nhau; tranh cãi

Cụm từ
驳倒
bó dǎo

bác bỏ; phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.)

Cụm từ

loang lổ; không đồng nhất; bác bỏ; mâu thuẫn; vận chuyển bằng xà lan; một chiếc xà lan; tàu chở hàng nhẹ

Từ vựng

biến thể của 驢|驴[lu:2]

Từ vựng

ngựa trạm

Từ vựng
zhù

(ngựa)

Từ vựng
驯鹿
xùn lù

tuần lộc

Cụm từ
驯驼
xùn tuó

lạc đà thồ đã được huấn luyện

Cụm từ
驯马场
xùn mǎ chǎng

trường huấn luyện ngựa

Cụm từ
驯马人
xùn mǎ rén

người huấn luyện ngựa

Cụm từ
驯马
xùn mǎ

thuần hóa ngựa; ngựa cưỡi đã được huấn luyện

Cụm từ
驯养繁殖场
xùn yǎng fán zhí chǎng

cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống

Cụm từ
驯养繁殖
xùn yǎng fán zhí

thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Cụm từ
驯养
xùn yǎng

thuần hóa; nuôi dạy

Cụm từ
驯顺
xùn shùn

ngoan ngoãn; dễ bảo

Cụm từ
驯良
xùn liáng

dễ bảo; ngoan ngoãn

Cụm từ
驯服
xùn fú

thuần hóa; ngoan ngoãn; dễ bảo

Cụm từ
驯扰
xùn rǎo

thuần hóa

Cụm từ
驯悍记
xùn hàn jì

The Taming of the Shrew, vở kịch của William Shakespeare

Cụm từ
驯从
xùn cóng

ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ
驯善
xùn shàn

ngoan ngoãn; dễ bảo

Cụm từ
驯化
xùn huà

thuần hóa; thuần dưỡng

Cụm từ
xùn

đạt được dần dần; thuần hóa; phiên âm tại Đài Loan [xun2]

Từ vựng
驰龙科
chí lóng kē

Dromaeosauridae (họ khủng long bao gồm velociraptor)

Cụm từ
驰鹜
chí wù

biến thể của 馳騖|驰骛[chi2 wu4]

Cụm từ