雨夹雪雨夾雪 yǔ jiā xuě 雨夹雪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雨夹雪 trong tiếng Việt mưa tuyết; hỗn hợp tuyết và mưa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan