Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雨层云雨層雲

yǔ céng yún

雨层云 là gì?

雨层云 [yǔ céng yún] có nghĩa là mây vũ tầng; mây tầng mưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雨层云 trong tiếng Việt

  1. mây vũ tầng
  2. mây tầng mưa

Cách đọc và ghi nhớ 雨层云

雨层云 được đọc là yǔ céng yún, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mây vũ tầng; mây tầng mưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan