Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难民营難民營

nàn mín yíng

难民营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难民营 trong tiếng Việt

trại tị nạn

Tra từ liên quan