Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难产難產

nán chǎn

难产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难产 trong tiếng Việt

sinh nở khó; (nghĩa bóng) khó đạt được

Tra từ liên quan