Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难测難測

nán cè

难测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难测 trong tiếng Việt

khó lường

Tra từ liên quan