Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难听難聽

nán tīng

难听 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 难听 trong tiếng Việt

khó nghe; thô tục; tục tĩu; phản cảm; đáng xấu hổ

Tra từ liên quan