雨林
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雨林
rừng mưa nhiệt đới
Giản thể雨林
Phồn thể雨林
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng