雨 yù 雨 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雨 trong tiếng Việt (văn học) mưa; (mưa, tuyết, v.v.) rơi; rơi xuống; làm ướt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan