Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难于接近難於接近

nán yú jiē jìn

难于接近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难于接近 trong tiếng Việt

(về người) khó tiếp cận; khó gần gũi

Tra từ liên quan