难于接近難於接近 nán yú jiē jìn 难于接近 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 难于接近 trong tiếng Việt (về người) khó tiếp cận; khó gần gũi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan