难解 là gì?
难解 [nán jiě] có nghĩa là khó giải quyết; khó xua tan; khó hiểu; khó tháo gỡ.
Nghĩa của từ 难解 trong tiếng Việt
- khó giải quyết
- khó xua tan
- khó hiểu
- khó tháo gỡ
Cách đọc và ghi nhớ 难解
难解 được đọc là nán jiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó giải quyết; khó xua tan; khó hiểu; khó tháo gỡ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .