Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难解難解

nán jiě

难解 là gì?

难解 [nán jiě] có nghĩa là khó giải quyết; khó xua tan; khó hiểu; khó tháo gỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难解 trong tiếng Việt

  1. khó giải quyết
  2. khó xua tan
  3. khó hiểu
  4. khó tháo gỡ

Cách đọc và ghi nhớ 难解

难解 được đọc là nán jiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó giải quyết; khó xua tan; khó hiểu; khó tháo gỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan