Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难逃法网難逃法網

nán táo fǎ wǎng

难逃法网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难逃法网 trong tiếng Việt

  1. Khó thoát khỏi lưới pháp luật
  2. cánh tay dài của pháp luật
Tra từ liên quan