难说
khó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán); không thể cất lời nói ra
khó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán); không thể cất lời nói ra
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khó đi tới; khó di chuyển (tức là đường xấu)
›难过nán guòcảm thấy buồn; cảm thấy không khỏe; (cuộc sống) cảm thấy khó khăn
›难缠nán chán(thường nói về người) khó khăn; đòi hỏi; rắc rối; vô lý; khó đối phó
›难记nán jìkhó nhớ
›难逃法网nán táo fǎ wǎngKhó thoát khỏi lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
›难解nán jiěkhó giải quyết; khó xua tan; khó hiểu; khó tháo gỡ
›难行nán xíngkhó đi qua
›难道nán dàochẳng lẽ...; có thể nào...?
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.