Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难闻難聞

nán wén

难闻 là gì?

难闻 [nán wén] có nghĩa là mùi khó chịu; hôi thối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难闻 trong tiếng Việt

  1. mùi khó chịu
  2. hôi thối

Cách đọc và ghi nhớ 难闻

难闻 được đọc là nán wén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mùi khó chịu; hôi thối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan