Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难经難經

Nàn jīng

难经 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难经 trong tiếng Việt

Kinh Điển về Vấn Đề Y Học, khoảng thế kỷ 1 SCN; viết tắt của 黃帝八十一難經|黄帝八十一难经[Huang2 di4 Ba1 shi2 yi1 Nan4 jing1]

Tra từ liên quan