Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难解难分難解難分

nán jiě nán fēn

难解难分 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难解难分 trong tiếng Việt

  1. khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ)
  2. vướng víu không rời
  3. mắc kẹt trong cuộc chiến
Tra từ liên quan