Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难为難為

nán wei

难为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难为 trong tiếng Việt

làm phiền; ép ai đó, thường là làm gì đó; là một công việc khó; xin lỗi vì đã làm phiền (lịch sự, dùng để cảm ơn ai đó vì một ân huệ)

Tra từ liên quan