Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难当難當

nán dāng

难当 là gì?

难当 [nán dāng] có nghĩa là khó chịu đựng (thời tiết nóng, ngứa ngáy, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难当 trong tiếng Việt

khó chịu đựng (thời tiết nóng, ngứa ngáy, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 难当

难当 được đọc là nán dāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó chịu đựng (thời tiết nóng, ngứa ngáy, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan