Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难走難走

nán zǒu

难走 là gì?

难走 [nán zǒu] có nghĩa là khó đi tới; khó di chuyển (tức là đường xấu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难走 trong tiếng Việt

  1. khó đi tới
  2. khó di chuyển (tức là đường xấu)

Cách đọc và ghi nhớ 难走

难走 được đọc là nán zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó đi tới; khó di chuyển (tức là đường xấu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan