Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难能可贵難能可貴

nán néng kě guì

难能可贵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难能可贵 trong tiếng Việt

hiếm và quý; giá trị; đáng kể

Tra từ liên quan