Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雨布

yǔ bù

雨布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雨布 trong tiếng Việt

bạt che mưa

Tra từ liên quan