Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难处難處

nán chu

难处 là gì?

难处 [nán chu] có nghĩa là rắc rối; khó khăn; vấn đề.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难处 trong tiếng Việt

  1. rắc rối
  2. khó khăn
  3. vấn đề

Cách đọc và ghi nhớ 难处

难处 được đọc là nán chu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rắc rối; khó khăn; vấn đề”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan