难题
vấn đề khó
vấn đề khó
难题 thường mang nghĩa “vấn đề khó”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 难题, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rắc rối; khó khăn; vấn đề
›难关nán guānkhó khăn; khủng hoảng
›难点nán diǎnkhó khăn
›难过nán guòcảm thấy buồn; cảm thấy không khỏe; (cuộc sống) cảm thấy khó khăn
›难逃法网nán táo fǎ wǎngKhó thoát khỏi lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
›难走nán zǒukhó đi tới; khó di chuyển (tức là đường xấu)
›难说nán shuōkhó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán); không thể cất lời nói ra
›难记nán jìkhó nhớ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.