Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雨伞雨傘

yǔ sǎn

雨伞 là gì?

雨伞 [yǔ sǎn] có nghĩa là ô, dù; Lượng từ: 把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雨伞 trong tiếng Việt

  1. ô, dù
  2. Lượng từ: 把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 雨伞

雨伞 được đọc là yǔ sǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ô, dù; Lượng từ: 把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan