Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
经纱
jīng shā

sợi dọc (trong dệt)

Cụm từ
经纪人
jīng jì rén

môi giới; trung gian; đại diện; quản lý

Cụm từ
经纪
jīng jì

quản lý (một doanh nghiệp); người quản lý; môi giới

Cụm từ
经籍
jīng jí

kinh sách tôn giáo

Cụm từ
经管
jīng guǎn

phụ trách

Cụm từ
经筵
jīng yán

nơi hoàng đế nghe giảng bài (truyền thống)

Cụm từ
经穴
jīng xué

huyệt châm cứu (bất kỳ huyệt nào trên bất kỳ kinh mạch nào); loại gồm 12 huyệt châm cứu cụ thể gần cổ tay hoặc mắt cá, mỗi huyệt nằm trên một kinh mạch khác nhau (một trong năm…

Cụm từ
经痛
jīng tòng

đau bụng kinh nguyệt

Cụm từ
经由
jīng yóu

thông qua

Cụm từ
经理
jīng lǐ

quản lý; giám đốc; Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]

Cụm từ
经营费用
jīng yíng fèi yòng

chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động

Cụm từ
经营者
jīng yíng zhě

giám đốc; người quản lý; người giao dịch

Cụm từ
经营管理和维护
jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM

Cụm từ
经营
jīng yíng

tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành

Cụm từ
经济体系
jīng jì tǐ xì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
经济体制
jīng jì tǐ zhì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
经济体
jīng jì tǐ

một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

Cụm từ
经济周期
jīng jì zhōu qī

chu kỳ kinh tế

Cụm từ
经济衰退
jīng jì shuāi tuì

suy thoái (kinh tế)

Cụm từ
经济萧条
jīng jì xiāo tiáo

suy thoái kinh tế

Cụm từ
经济落后
jīng jì luò hòu

lạc hậu về kinh tế

Cụm từ
经济舱
jīng jì cāng

hạng phổ thông

Cụm từ
经济繁荣
jīng jì fán róng

sự thịnh vượng kinh tế

Cụm từ
经济社会及文化权利国际公约
jīng jì shè huì jí wén huà quán lì guó jì gōng yuē

Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)

Cụm từ
经济发展
jīng jì fā zhǎn

phát triển kinh tế

Cụm từ
经济界
jīng jì jiè

giới kinh tế

Cụm từ
经济状况
jīng jì zhuàng kuàng

tình hình kinh tế

Cụm từ
经济特区
jīng jì tè qū

khu kinh tế đặc biệt

Cụm từ
经济活动
jīng jì huó dòng

hoạt động kinh tế

Cụm từ
经济有效
jīng jì yǒu xiào

hiệu quả về chi phí

Cụm từ