Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
绿园区
Lǜ yuán qū

quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin

Cụm từ
绿园
Lǜ yuán

quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin

Cụm từ
绿嘴地鹃
lǜ zuǐ dì juān

(loài chim ở Trung Quốc) phướn mỏ xanh (Phaenicophaeus tristis)

Cụm từ
绿喉蜂虎
lǜ hóu fēng hǔ

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo xanh (Merops orientalis)

Cụm từ
绿喉太阳鸟
lǜ hóu tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật đuôi xanh (Aethopyga nipalensis)

Cụm từ
绿卡
lǜ kǎ

thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)

Cụm từ
绿区
lǜ qū

vùng xanh (Baghdad)

Cụm từ
绿化
lǜ huà

phủ xanh bằng cây trồng; tái trồng rừng; (tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa

Ngôn ngữ mạng
绿

màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)

Tiếng lóng xã hội
𬘭
chēn

(văn học) dừng; tốt bụng

Từ vựng
综述
zōng shù

tóm tắt; tổng kết; một tường thuật chung

Cụm từ
综计
zōng jì

tổng số cộng dồn; tính tổng tất cả

Cụm từ
综观
zōng guān

nhìn nhận tổng quát về việc gì đó

Cụm từ
综艺节目
zōng yì jié mù

chương trình tạp kỹ

Cụm từ
综艺
zōng yì

hình thức giải trí tổng hợp

Cụm từ
综理
zōng lǐ

phụ trách chung; giám sát

Cụm từ
综析
zōng xī

phân tích tổng hợp

Cụm từ
综效
zōng xiào

tính hiệp lực

Cụm từ
综括
zōng kuò

tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
综合馆
zōng hé guǎn

tổ hợp (nhóm tòa nhà)

Cụm từ
综合艺术
zōng hé yì shù

nghệ thuật tổng hợp; nghệ thuật đa phương tiện

Cụm từ
综合症
zōng hé zhèng

hội chứng

Cụm từ
综合法
zōng hé fǎ

phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp

Cụm từ
综合业务数字网
zōng hé yè wù shù zì wǎng

Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)

Cụm từ
综合服务数位网络
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò

Mạng số dịch vụ tích hợp; ISDN

Cụm từ
综合叙述
zōng hé xù shù

tóm tắt; một bản tóm tắt

Cụm từ
综合性
zōng hé xìng

tính tổng hợp

Cụm từ
综合征
zōng hé zhēng

hội chứng

Cụm từ
综合布线
zōng hé bù xiàn

hệ thống dây tích hợp

Cụm từ
综合报道
zōng hé bào dào

báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp

Cụm từ