Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指疔

zhǐ dīng

指疔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指疔 trong tiếng Việt

lở móng tay; ngón tay nhiễm trùng

Tra từ liên quan