Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指导教授指導教授

zhǐ dǎo jiào shòu

指导教授 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指导教授 trong tiếng Việt

  1. cố vấn
  2. giáo sư hướng dẫn
Tra từ liên quan